1. Order code: RC106
2. Description: 101 kN Capacity, 156 mm Stroke, General Purpose Hydraulic Cylinder / Kích thủy lực 1 chiều, Tải 10 Tấn, Hành trình 54mm
3. Specification/ Thông số kỹ thuật Kích (xi lanh) thủy lực
| Specification (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Maximum Operating Pressure (Áp suất làm việc tối đa) | 700 bar |
| Capacity Class (Lực nâng danh định) | 10 tonnage (10 tấn) |
| Maximum Cylinder Capacity Advance (Lực nâng thực tế) | 101 kN |
| Stroke (Hành trình) | 156 mm |
| Collapsed Height A (Chiều cao khi rút gọn) | 248 mm |
| Extended Height B (Chiều cao khi kéo dài) | 404 mm |
| Return Type (Loại hồi về) | Single-Acting, Spring Return (Tác động đơn, lò xo hồi) |
| Plunger Type (Loại piston) | Solid (Rắn đặc) |
| Material (Vật liệu chế tạo) | Steel (Thép) |
| Cylinder Effective Area Advance (Diện tích hiệu dụng piston) | 14.4 cm² |
| Oil Capacity Advance (Thể tích dầu cần) | 226 cm³ |
| Surface Treatment (Xử lý bề mặt) | Paint (Sơn) |
| Coupler (Đầu nối thủy lực) | CR400 Coupler |
| Weight (Trọng lượng) | 4.4 kg |
4. Sơ đồ kết nối từ Bơm đến Kích thủy lực 1 chiều (Xi lanh tác động đơn)
