1. Order code / Mã đặt hàng: RCS201

2. Description: 201 kN Capacity, 45 mm Stroke, Low Height Hydraulic Cylinder / Kích thủy lực 1 chiều (tác động đơn), loại thấp, tải 20 Tấn, hành trình 45mm

3.Technical Specifications/ Thông số kỹ thuật

Description (Mô tả chi tiết) Value (Giá trị)
Maximum Operating Pressure (Áp suất làm việc tối đa) 700 bar
Capacity Class (Cấp tải) 20 tonnage (20 Tấn)
Maximum Cylinder Capacity Advance (Lực đẩy xi lanh tối đa) 201 kN
Stroke (Hành trình) 45 mm
Collapsed Height A (Chiều cao khi thu A) 98 mm
Extended Height B (Chiều cao khi duỗi B) 143 mm
Return Type (Kiểu hồi) Single-Acting, Spring Return (Tác động đơn, hồi bằng lò xo)
Plunger Type (Loại trục Piston) Solid (Đặc)
Material (Vật liệu) Steel (Thép)
Cylinder Effective Area Advance (Diện tích hiệu dụng xi lanh khi đẩy) 28.7 cm²
Oil Capacity Advance (Dung tích dầu khi đẩy) 129 cm³
Surface Treatment (Xử lý bề mặt) Paint (Sơn)
Coupler (Đầu nối nhanh) CR400 Coupler
Weight (Khối lượng) 5.0 kg

4. General information on RCS series/ Thông tin chung về dòng sản phẩm RCS:

  • RCS-Series Low Profile Hydraulic Cylinders provide superior durability, performance longevity, safety, and quality in a compact and convenient footprint.
    / Xi lanh thủy lực thân thấp RCS-Series mang lại độ bền vượt trội, tuổi thọ vận hành cao, độ an toàn và chất lượng tối ưu trong một thiết kế nhỏ gọn và tiện dụng.
  • These low profile hydraulic jacks are the perfect choice for general lifting and production applications where space is limited or constrained.
    / Các kích thủy lực thân thấp này là lựa chọn lý tưởng cho các ứng dụng nâng hạ thông dụng và trong dây chuyền sản xuất khi không gian lắp đặt bị hạn chế hoặc chật hẹp.
  • A low collapsed height, short stroke, and solid construction enables safety and stability in both vertical and horizontal orientations.
    / Chiều cao thu gọn thấp, hành trình ngắn và kết cấu vững chắc giúp đảm bảo độ an toàn và ổn định khi làm việc theo cả phương thẳng đứng lẫn phương ngang.
  • Many low-profile hydraulic cylinders rely on the weight of the load to retract the plunger.
    / Nhiều xi lanh thủy lực thân thấp trên thị trường phụ thuộc vào trọng lượng tải để hồi về trục piston.
  • RCS cylinders are different and include a powerful return spring, which is faster, convenient, and more productive.
    / Xi lanh RCS khác biệt nhờ được trang bị lò xo hồi mạnh mẽ, giúp quá trình hồi về nhanh hơn, thuận tiện hơn và nâng cao hiệu suất làm việc.
  • The entire RCS cylinder range is rated for high-pressure; 10,000 psi (700 bar).
    / Toàn bộ dòng xi lanh RCS được thiết kế làm việc ở áp suất cao: 10.000 psi (700 bar).

5. RCS series features/ Đặc tính dòng sản phẩm RCS

  • Lightweight, low profile design for use in confined spaces
    / Thiết kế thân thấp, trọng lượng nhẹ, phù hợp sử dụng trong các không gian hạn chế.
  • Baked enamel finish for increased corrosion resistance
    / Lớp sơn tĩnh điện nung giúp tăng khả năng chống ăn mòn.
  • Plunger wiper reduces contamination, extending cylinder life
    / Phớt gạt bụi trục piston giúp giảm bụi bẩn xâm nhập, kéo dài tuổi thọ xi lanh.
  • CR400 coupler and dust cap included on all models
    / Tất cả các model đều được trang bị đầu nối nhanh CR400 và nắp che bụi.
  • Grooved plunger end with threaded holes for mounting tilt saddles
    / Đầu trục piston có rãnh và lỗ ren để lắp đặt đế tự lựa (tilt saddle).
  • Plated steel plungers
    / Trục piston bằng thép mạ chống ăn mòn.
  • Single-acting spring return
    / Xi lanh tác động đơn, hồi về bằng lò xo.

6. CONNECTION DIAGRAM OF SINGLE ACTING PUMP TO CYLINDER/ SƠ ĐỒ KẾT NỐI VỚI ỐNG VÀ BƠM

7. Video Demonstration / Mô tả dòng RCS