1. Order code: MG7TMSTD
2. Description: ENERPAC Mini-Gap Flange mechanical Spreader Set, 27 mm Maximum Spread, 6.8 Ton Capacity / Bộ dụng cụ tách mặt bích có khe hở nhỏ, dùng tay xoay, khoảng tách tối đa 27mm, tải trọng 6.8 tấn
3. Technical Specifications Table / Bảng Thông Số Kỹ Thuật
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Maximum Spread / Độ mở tối đa | 27 mm |
| Power Source / Nguồn lực vận hành | Mechanical (Cơ khí) |
| Capacity / Tải trọng | 6.8 metric tons (6.8 Tấn) |
| Capacity / Tải trọng | 68 kN |
| Tip Clearance / Khoảng hở đầu mũi | 2 mm |
| Weight / Trọng lượng | 5.5 kg |
4. General information / Thông tin chung dòng sản phẩm:
- For use on smaller, lower pressure flange joints with a minimum access gap of 2.0 mm (0.08″).
/ Dùng cho các mối nối mặt bích kích thước nhỏ, áp suất thấp, với khe hở tiếp cận tối thiểu 2,0 mm (0,08 inch).
- The tool will provide 7.6 imperial tons (68 kN) of spreading force.
/ Thiết bị tạo ra lực tách 7,6 tấn Anh (tương đương 68 kN).
- It is recommended that tools are used in pairs giving: 15.2 imperial tons (136 kN) spreading force.
/ Khuyến nghị sử dụng thiết bị theo cặp để đạt tổng lực tách 15,2 tấn Anh (tương đương 136 kN).
5. Features / Đặc điểm nổi bật
- Reversible leg design giving greater range of applications
/ Thiết kế chân đảo chiều, cho phép ứng dụng linh hoạt trong nhiều điều kiện làm việc khác nhau. - Unique double angled wedge produces great spreading force without reducing spreading distance
/ Cơ cấu nêm kép với góc nghiêng đặc biệt, tạo lực tách lớn mà không làm giảm hành trình tách. - Robust lightweight tool
/ Kết cấu chắc chắn nhưng trọng lượng nhẹ, dễ dàng thao tác và vận chuyển. - Locks on to flange joint
/ Khóa chặt trực tiếp vào mối nối mặt bích, đảm bảo an toàn và ổn định khi vận hành.
-
- The MG7TMSTD Set Includes / Bộ MG7TMSTD bao gồm:
1 x MG7TM Tool / 1 x Thiết bị tách mặt bích MG7TM
2 x Spreading Bar / 2 x Thanh tách mặt bích
- Gross Set Weight: 12.13 lbs (5,5 kg) / Tổng trọng lượng bộ: 5,5 kg
6. Product Dimensions / Kích Thước Sản Phẩm
| Description (Mô tả chi tiết) | Value (Giá trị) |
|---|---|
| Case Dimensions / Kích thước hộp đựng | 360 x 300 x 90 mm (14.2 x 11.8 x 3.5″) |
| Maximum Spread / Độ mở tối đa | 27 mm (1.06″) |

7. Video